字義Nghĩa
shallow, không sâumáy dịch
qiǎnTHIỂN
- 1.cạn
- 2.nhạt (màu)
jiānTIÊN
- 1.âm thanh nước chảy
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 戔 [jiān] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 淺顯
- 淺薄nông cạn
- 淺嘗chỉ nhấp một ngụm hoặc cắn một miếng (thức ăn hoặc đồ uống)
- 淺學học hành nông cạn
- 淺易dễ dàng
- 淺析phân tích sơ bộ, đơn giản hoặc thô sơ
- 淺水nước cạn
- 淺海biển nông
- 淺淡màu nhạt
- 淺深độ sâu (cổ)
- 擱淺mắc cạn (của tàu thuyền)
- 膚淺nông cạn
- 深入淺出giải thích vấn đề phức tạp bằng cách đơn giản (thành ngữ)
- 浮淺nông cạn; không sâu; hời hợt
- 淤淺bị bồi lắng
- 深淺sâu hoặc cạn