學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

shallow, không sâumáy dịch

qiǎnTHIỂN

  1. 1.cạn
  2. 2.nhạt (màu)

jiānTIÊN

  1. 1.âm thanh nước chảy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

浅 通践”。实行,实现 臣之梦浅矣。--《韩非子·难四》 浅 (形声。从水,戔声。本义水不深) 同本义。与深”相对 浅,不深也。--《说文》 石濑兮浅浅。--《楚辞·湘君》 审知卑城浅城而错守焉。--《墨子·备城门》 水浅而舟大也。--《庄子·逍遥游》 徐而察之,则山下皆石穴罅,不知其浅深。--宋·苏轼《石钟山记》 河汉清且浅,相去复几许?--《古诗十九首》 从上到下或从外到内距离小(跟深”相反) 浅草才能没马蹄。--唐·白居易《钱塘湖春行》 麦田浅鬣寸许 浅(淺)jiān ⒈ ⒉"浅"另见qiǎn。 浅(淺)qiǎn ⒈从面到底或从外到里的距离小,跟"深"相对~井∮水~。巷道~。 ⒉不久,时间短年代~。结识的日子尚~。 ⒊程度不深,简明易懂~见。阅历~。学识~。功夫~。交情~。深入~出。 ⒋颜色淡~黄。~蓝。 浅jiàn 1.灭,没。 2.通"践"。灭除;践踏。 3.通"諓"。参见"浅浅"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [jiān] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 浅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict