- 1.giải thích vấn đề phức tạp bằng cách đơn giản (thành ngữ)
- 2.(ngôn ngữ) đơn giản và dễ hiểu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.