學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhỏ, hẹp, bé nhỏ, ítmáy dịch

jiānTIÊN

  1. 1.hẹp
  2. 2.nhỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

戋戋 为数戋戋 束帛戋戋 戋(戔)jiān ①少,微薄~ ~微物。 ②众多的样子灼灼(花艳盛)百朵红,~ ~五束素(素白绸)。 戋chǎn 1.铲除;削平。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 戋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict