學華語Kaori Dict

深入淺出

giản thể: 深入浅出

shēnqiǎnchū

ㄕㄣ ㄖㄨˋ ㄑㄧㄢˇ ㄔㄨ

THÂM NHẬP THIỂN XUẤT

TOCFL 7
  1. 1.giải thích vấn đề phức tạp bằng cách đơn giản (thành ngữ)
  2. 2.(ngôn ngữ) đơn giản và dễ hiểu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

深入淺出 nghĩa là gì? · Kaori Dict