學華語Kaori Dict

擱淺

giản thể: 搁浅

qiǎn

ㄍㄜ ㄑㄧㄢˇ

CÁC THIỂN

HSK 7-9
  1. 1.mắc cạn (của tàu thuyền)
  2. 2.mắc cạn
  3. 3.nghĩa bóng gặp khó khăn và dừng lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    一條受傷的鯨魚在海灘邊擱淺了。

    yī tiáo shòushāng de jīngyú zài hǎitān biān gēqiǎn le。

    Một con cá voi bị thương đã搁浅 trên bờ biển.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擱淺 nghĩa là gì? · Kaori Dict