學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄍㄜ

CÁC

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.đặt
  2. 2.để sang một bên
  3. 3.đặt lên kệ

Cách đọc khác:chịu

例句Câu ví dụ

  • 1

    你喝茶擱糖嗎?

    nǐ hēchá gē táng ma?

    Anh có thêm đường vào trà không

  • 2

    咖啡里少擱點兒糖。

    kāfēi lǐ shǎo gē diǎnr táng。

    Đừng cho quá nhiều đường vào cà phê

  • 3

    我們不得不把游戲擱到下周日了。

    wǒmen bùdébù bǎ yóuxì gē dào xiàzhōu rì le。

    Chúng ta phải hoãn trò chơi đến Chủ Nhật tuần sau.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擱 nghĩa là gì? · Kaori Dict