字義Nghĩa
đặt, để, đặt xuốngmáy dịch
gēCÁC
- 1.đặt
- 2.để sang một bên
- 3.đặt lên kệ
géCÁC
- 1.chịu
- 2.đứng vững
- 3.chịu đựng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 閣 [gé] chỉ âm.
Tay
組詞Từ chứa chữ này
- 擱置tạm gác lại
- 擱淺mắc cạn (của tàu thuyền)
- 擱板kệ
- 擱筆đặt bút xuống; ngừng viết (hoặc vẽ)
- 擱腳板chỗ gác chân
- 擱腳物chỗ gác chân
- 耽擱chậm trễ
- 延擱trì hoãn
- 擔擱biến thể của 耽擱|耽搁[dan1 ge5]
- 暫擱tạm dừng
- 中途擱淺mắc cạn giữa chừng