字義Nghĩa
phòng, lầumáy dịch
géCÁC
- 1.đình các (thường hai tầng)
- 2.nội các (chính trị)
- 3.phòng khuê
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 門 (môn) chỉ nghĩa, 各 [gè] chỉ âm.
cửa
組詞Từ chứa chữ này
- 閣樓gác xép
- 閣下ngài
- 閣僚thành viên nội các
- 閣揆thủ tướng
- 閣議cuộc họp nội các
- 閣員thành viên nội các — thành viên nội các
- 內閣
- 亭閣đình
- 出閣
- 劍閣huyện Jiange ở Quảng Nguyên 廣元|广元[Guang3 yuan2], Tứ Xuyên
- 暖閣phòng ấm
- 棧閣đường ván xây dọc theo sườn vách đá