- 1.gác xép
- 2.gác mái
- 3.tầng áp mái

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆孩子們在閣樓。
Tāngmǔ háizimen zài gélóu。
Các con của Tom đang ở tầng hầm
- 2
你在閣樓上做了什麼?
nǐ zài gélóu shàng zuò le shénme?
Anh đã làm gì ở tầng hầm?
- 3
閣樓里有足夠的地方。
gélóu lǐ yǒu zúgòu de dìfāng。
Phòng trên cao có đủ không gian
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樓LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.