學華語Kaori Dict

閣樓

giản thể: 阁楼

lóu

ㄍㄜˊ ㄌㄡˊ

CÁC LÂU

TOCFL 6
  1. 1.gác xép
  2. 2.gác mái
  3. 3.tầng áp mái

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆孩子們在閣樓。

    Tāngmǔ háizimen zài gélóu。

    Các con của Tom đang ở tầng hầm

  • 2

    你在閣樓上做了什麼?

    nǐ zài gélóu shàng zuò le shénme?

    Anh đã làm gì ở tầng hầm?

  • 3

    閣樓里有足夠的地方。

    gélóu lǐ yǒu zúgòu de dìfāng。

    Phòng trên cao có đủ không gian

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閣樓 nghĩa là gì? · Kaori Dict