例句Câu ví dụ
- 1
他抱著寶寶上樓。
tā bào zhe bǎo bao shàng lóu
Anh ấy ôm bé lên lầu
- 2
上樓。
shànglóu。
Đi lên lầu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 樓LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.
