學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phòng, lầumáy dịch

CÁC

  1. 1.đình các (thường hai tầng)
  2. 2.nội các (chính trị)
  3. 3.phòng khuê
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

阁 (形声。从门,各声。本义古代放在门上用来防止门自合的长木桩) 门限 閣,所止扉也。门开则旁有两长橜杆辂之,止其自阖也。--《说文》 高其闬阁。--《左传》。 所以止扉谓之阁。--《尔雅》÷懿行疏此阁以长木为之,各施于门扇两旁,以止其走扇。” 一种架空的小楼房,中国传统建筑物的一种。其特点是通常四周设隔扇或栏杆回廊,供远眺、游憩、藏书和供佛之用 接屋连阁。--《淮南子·主术训》 五步一楼,十步一阁。--唐·杜牧《阿房宫赋》 细瞻景状,与村东大佛阁逼似。--《 阁gé ⒈楼房的一种,一般两层,周围开窗,供游息、藏书等用亭台楼~。文渊~,在故宫。佛香~,在颐和园。 ⒉旧称女子的卧房闺~。 ⒊旧时宫中的政务机关,近代某些国家的最高行政机关内~。组~。~员。 ⒋旁门,小门开东~以延贤人(延迎接)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (môn) chỉ nghĩa, [gè] chỉ âm.

cửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 阁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict