學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
亭閣
亭閣
giản thể:
亭阁
tíng
gé
[ㄊㄧㄥˊ ㄍㄜˊ]
ĐÌNH CÁC
1.
đình
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
內閣
nèigé
(chính phủ) nội các
報亭
bàotíng
quầy báo
閣樓
gélóu
gác xép
閣下
géxià
ngài
亭
tíng
đình
閣
gé
đình các (thường hai tầng)
亭午
tíngwǔ
(văn học) buổi trưa
亭子
tíngzi
đình, tạ
逐字解
Từng chữ trong từ
亭
đình
Tình — lầu gác
閣
các
phòng, lầu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
亭阁 nghĩa là gì? · Kaori Dict