學華語Kaori Dict

耽擱

giản thể: 耽搁

dānge

ㄉㄢ ㄍㄜ˙

ĐAM CÁC

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.chậm trễ
  2. 2.trì hoãn
  3. 3.dừng lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    火車因大雪被耽擱了。

    huǒchē yīn Dàxuě bèi dānge le。

    Tàu hỏa bị chậm trễ do tuyết lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耽擱 nghĩa là gì? · Kaori Dict