學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
耽溺
耽溺
dān
nì
[ㄉㄢ ㄋㄧˋ]
ĐAM NỊCH
TOCFL 7
1.
đắm chìm vào
2.
lún sâu vào
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
耽誤
dānwu
trì hoãn
耽擱
dānge
chậm trễ
溺愛
nìài
nuông chiều
沉溺
chénnì
đắm chìm vào
溺死
nìsǐ
chết đuối
溺
nì
chết đuối
溺
niào
biến thể của 尿[niao4]
耽
dān
đắm chìm
逐字解
Từng chữ trong từ
耽
đam, xẩm
đắm chìm
溺
nịch, niệu
chết đuối
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
丹尼
Dānní
Danny (tên)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
耽溺 nghĩa là gì? · Kaori Dict