學華語Kaori Dict

沉溺

chén

ㄔㄣˊ ㄋㄧˋ

TRẦM NỊCH

TOCFL 7
  1. 1.đắm chìm vào
  2. 2.chìm đắm
  3. 3.mải mê vào
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.sa đà
  2. 5.nghiện

Cách đọc khác:chénnìbiến thể của 沉溺[chen2 ni4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沉溺 nghĩa là gì? · Kaori Dict