學華語Kaori Dict

沉默

chén

ㄔㄣˊ ㄇㄛˋ

TRẦM MẶC

HSK 4TOCFL 5Adj/V
  1. 1.ít nói
  2. 2.không cởi mở
  3. 3.im lặng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他沉默了很久。

    tā chén mò le hěn jiǔ

    Anh ấy im lặng rất lâu

  • 2

    我們保持了沉默。

    wǒmen bǎochí le chénmò。

    Chúng tôi đã giữ im lặng

  • 3

    他一整天都沉默著。

    tā yī zhěngtiān dōu chénmò zhe。

    Anh ấy suốt cả ngày im lặng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沉默 nghĩa là gì? · Kaori Dict