學華語Kaori Dict

沉思

chén

ㄔㄣˊ ㄙ

TRẦM TƯ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.suy ngẫm
  2. 2.suy tư
  3. 3.sự suy ngẫm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thiền định

例句Câu ví dụ

  • 1

    你在沉思嗎,湯姆?

    nǐ zài chénsī ma, Tāngmǔ?

    Anh đang suy ngẫm à, Tom?

  • 2

    我們要在暢談和沉思中結束舊年,迎接新年。

    wǒmen yào zài chàngtán hé chénsī zhōng jiéshù jiùnián, yíngjiē xīnnián。

    Chúng ta kết thúc năm cũ và đón chào năm mới trong không khí trò chuyện sôi nổi và suy ngẫm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沉思 nghĩa là gì? · Kaori Dict