學華語Kaori Dict

沉重

chénzhòng

ㄔㄣˊ ㄓㄨㄥˋ

TRẦM TRỌNG

HSK 4TOCFL 5Adj
  1. 1.nặng
  2. 2.nặng nề
  3. 3.nghiêm trọng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nguy kịch

例句Câu ví dụ

  • 1

    箱子很沉重。

    xiāng zi hěn chén zhòng

    Hộp này rất nặng

  • 2

    那女孩單手舉起了沉重的箱子。

    nà nǚhái dānshǒu jǔqǐ le chénzhòng de xiāngzi。

    Cô gái ấy dùng một tay nâng lên chiếc thùng nặng

  • 3

    我們未曾說出口的話,份量沉重。

    wǒmen wèicéng shuōchū kǒu dehuà, fènliang chénzhòng。

    Các lời chưa từng nói ra của chúng ta mang trọng lượng nặng nề

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沉重 nghĩa là gì? · Kaori Dict