沉
chén
[ㄔㄣˊ]
TRẦM
HSK 4TOCFL 5V/Adj
- 1.chìm
- 2.ngâm
- 3.lặn
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.đè xuống
- 5.hạ
- 6.thả xuống
- 7.sâu
- 8.sắc sảo
- 9.nặng
Cách đọc khác:chén — biến thể của 沉[chen2]

例句Câu ví dụ
- 1
船慢慢沉了。
chuán màn màn chén le
Tàu dần dần chìm
- 2
它沉了。
tā chén le。
Nó chìm rồi
- 3
這床很沉。
zhè chuáng hěn chén。
Chiếc giường này rất nặng