趁
chèn
[ㄔㄣˋ]
SẤN
HSK 7-9TOCFL 4Prep

例句Câu ví dụ
- 1
打鐵趁熱。
dǎtiěchènrè。
Đập sắt趁 nóng
- 2
趁熱打鐵。
chènrèdǎtiě。
Cần phải hành động ngay khi còn nóng
- 3
讓我們趁熱吃吧。
ràng wǒmen chènrè chī ba。
Hãy ăn ngay khi đồ ăn còn nóng
[ㄔㄣˋ]
SẤN

打鐵趁熱。
dǎtiěchènrè。
Đập sắt趁 nóng
趁熱打鐵。
chènrèdǎtiě。
Cần phải hành động ngay khi còn nóng
讓我們趁熱吃吧。
ràng wǒmen chènrè chī ba。
Hãy ăn ngay khi đồ ăn còn nóng