學華語Kaori Dict

chèn

ㄔㄣˋ

SẤN

HSK 7-9TOCFL 4Prep
  1. 1.tận dụng
  2. 2.lợi dụng

Cách đọc khác:chènbiến thể cũ của 趁[chen4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    打鐵趁熱。

    dǎtiěchènrè。

    Đập sắt趁 nóng

  • 2

    趁熱打鐵。

    chènrèdǎtiě。

    Cần phải hành động ngay khi còn nóng

  • 3

    讓我們趁熱吃吧。

    ràng wǒmen chènrè chī ba。

    Hãy ăn ngay khi đồ ăn còn nóng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

趁 nghĩa là gì? · Kaori Dict