例句Câu ví dụ
- 1
因為今天明天我休息,所以趁機會快點搬好它。
yīnwèi jīntiān míngtiān wǒ xiūxi, suǒyǐ chènjī huì kuàidiǎn bān hǎo tā。
Vì ngày hôm nay và ngày mai tôi nghỉ ngơi, nên tôi sẽ tận dụng cơ hội để nhanh chóng dọn xong nó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
