學華語Kaori Dict

趁機

giản thể: 趁机

chèn

ㄔㄣˋ ㄐㄧ

SẤN CƠ

HSK 7-9TOCFL 6Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    因為今天明天我休息,所以趁機會快點搬好它。

    yīnwèi jīntiān míngtiān wǒ xiūxi, suǒyǐ chènjī huì kuàidiǎn bān hǎo tā。

    Vì ngày hôm nay và ngày mai tôi nghỉ ngơi, nên tôi sẽ tận dụng cơ hội để nhanh chóng dọn xong nó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

趁機 nghĩa là gì? · Kaori Dict