字義Nghĩa
lợi dụng, tận dụngmáy dịch
chènSẤN
- 1.tận dụng
- 2.lợi dụng
chènSẤN
- 1.biến thể cũ của 趁[chen4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
趁 (形声。本义追逐) 同本义 急逐趁之,蟆入草间。--《聊斋志异·促织》 又如疾趁(急追);趁逐(追逐;追求);趁赶(追逐) 乘便 满足,遂。用同称” 趁 组成介词结构,用在动词前面,表示利用某种条件、某个时间或机会进行某种事情 趁 chèn ①利用某种便利条件~机、~便。 ②追逐;赶上。 【趁火打劫】趁别人家失火去抢劫钱财。比喻趁危机的时候占别人的便宜,侵犯别人的权益等。 【趁热打铁】比喻做事抓紧时机,加速行动。 趁chèn ⒈顺便,乘机会~便。~车。~机。~虚而入。 ⒉〈方〉富有~钱。~粮。 ⒊通"称"。适合~心。~意。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 走 (tẩu) chỉ nghĩa, 㐱 [zhěn] chỉ âm.
chen — đi bộ
組詞Từ chứa chữ này
- 趁早càng sớm càng tốt
- 趁機nắm bắt cơ hội
- 趁勢tận dụng tình huống thuận lợi
- 趁便tận dụng cơ hội
- 趁心biến thể của 稱心|称心[chen4 xin1]
- 趁手một cách thuận tiện; không thêm rắc rối
- 趁錢biến thể của 稱錢|称钱[chen4 qian2]
- 趁願biến thể của 稱願|称愿[chen4 yuan4]
- 趁熱trong lúc còn nóng
- 趁早兒biến thể er hoá của 趁早[chen4 zao3]
- 打鐵趁熱rèn sắt khi còn nóng (thành ngữ)
- 趁亂逃脫chạy trốn trong lúc hỗn loạn
- 趁人之危lợi dụng lúc người khác gặp khó khăn (thành ngữ)
- 趁火打劫nghĩa đen: cướp bóc khi nhà cháy (thành ngữ)
- 趁熱打鐵rèn khi sắt còn nóng