趁人之危
chènrénzhīwēi
[ㄔㄣˋ ㄖㄣˊ ㄓ ㄨㄟ]
SẤN NHÂN CHI NGUY
- 1.lợi dụng lúc người khác gặp khó khăn (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
[ㄔㄣˋ ㄖㄣˊ ㄓ ㄨㄟ]
SẤN NHÂN CHI NGUY
