學華語Kaori Dict

zhī

CHI

HSK 7-9TOCFL 5Pron
  1. 1.(trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的[de5])
  2. 2.anh
  3. 3.
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.

例句Câu ví dụ

  • 1

    他言之無物。

    tā yánzhīwúwù。

    Nói không có nội dung

  • 2

    叩響幸福之門

    kòu xiǎng xìngfú zhī mén

    Gõ cửa hạnh phúc

  • 3

    我信鬼神之說。

    wǒ xìn guǐshén zhī shuō。

    Tôi tin vào chuyện ma quỷ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

之 nghĩa là gì? · Kaori Dict