學華語Kaori Dict

之中

zhīzhōng

ㄓ ㄓㄨㄥ

CHI TRUNG

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.bên trong
  2. 2.giữa
  3. 3.đang trong lúc (làm gì đó)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.trong suốt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他處在困難之中。

    tā chǔ zài kùn nan zhī zhōng

    Anh ấy đang gặp khó khăn

  • 2

    群眾之中有很多人才。

    qún zhòng zhī zhōng yǒu hěn duō rén cái

    Trong đám đông có nhiều tài năng

  • 3

    他是兩人之中最大的。

    tā shì liǎng rén zhīzhōng zuì dà de。

    Anh ấy là người lớn tuổi nhất trong hai người

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

之中 nghĩa là gì? · Kaori Dict