直
zhí
[ㄓˊ]
TRỰC
HSK 3TOCFL 4Adj/V/Adv
- 1.thẳng
- 2.làm thẳng
- 3.công bằng và hợp lý
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.thẳng thắn
- 5.trung thực
- 6.(chỉ sự chuyển động hoặc hành động liên tục)
- 7.dọc
- 8.nét sổ dọc trong chữ Hán
Cách đọc khác:Zhí — họ [Zhi2]

例句Câu ví dụ
- 1
這條路又直又平。
zhè tiáo lù yòu zhí yòu píng
Con đường này thẳng và bằng
- 2
我有話直說。
wǒ yǒu huà zhí shuō。
Tôi có điều muốn nói thẳng
- 3
直子是個游泳員。
zhí zǐ shì gě yóuyǒng yuán。
Naoko là một vận động viên bơi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.