直播
zhíbō
[ㄓˊ ㄅㄛ]
TRỰC BÁ
HSK 3V
- 1.(TV, radio) phát sóng trực tiếp
- 2.phát trực tiếp
- 3.(Internet) phát livestream
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(nông nghiệp) gieo sạ trực tiếp

例句Câu ví dụ
- 1
兩家電臺聯合直播。
liǎng jiā diàn tái lián hé zhí bō
Hai đài phát thanh hợp tác phát sóng đồng thời.
- 2
大概有一千萬人觀看了直播。
dà gài yǒu yī qiān wàn rén guān kàn le zhí bō
Khoảng một triệu người đã xem buổi phát trực tiếp
- 3
現在開始這場足球賽的直播。
xiànzài kāishǐ zhè chǎng zúqiúsài de zhíbō。
Bắt đầu phát trực tiếp trận bóng đá này ngay bây giờ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.