學華語Kaori Dict

傳播

giản thể: 传播

chuán

ㄔㄨㄢˊ ㄅㄛ

TRUYỀN BÁ

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.truyền bá; phổ biến; lan truyền

例句Câu ví dụ

  • 1

    文化在民間傳播。

    wén huà zài mín jiān chuán bō

    Văn hóa lan truyền trong dân gian

  • 2

    中國的衛生當局正在採取措施來阻止冠狀病毒的傳播。

    Zhōngguó de wèishēng dāngjú zhèngzài cǎiqǔcuòshī lái zǔzhǐ guānzhuàngbìngdú de chuánbō。

    Cơ quan y tế Trung Quốc đang triển khai các biện pháp để ngăn chặn sự lây lan của virus corona

  • 3

    電可沿導線傳播。

    diàn kě yán dǎoxiàn chuánbō。

    Điện có thể truyền dọc theo dây dẫn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傳播 nghĩa là gì? · Kaori Dict