學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gieo, lan truyềnmáy dịch

  1. 1.gieo
  2. 2.rắc
  3. 3.lan truyền
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

播 (形声。从手,番声。本义撒种) 同本义 播,种也。--《说文》 其始播百谷。--《诗·豳风 ·七月》 播时百谷,--《书·舜典》 周弃能播殖百谷蔬。--《国语·郑语》 又如条播;夏播;播田(种田;种植);播植(播种;种植);播谷(播种谷物) 散布开去,散布得开而远;传布 播于诸侯。--《左传·昭公四年》 道大名播。--柳宗元《三戒》 又如广播;播音;播名(传扬名声) 分佈;散布 又北播为九河。--《书·禹贡》 播余香而莫闻。--张衡《思 播 bō ①传播~送。 ②播种秋~。 ③搬迁;流亡~迁(迁徙)。 【播报员】播音员。 【播弄是非】挑拨是非。 播bǒ 1.摇,簸扬。 播fān 1.通"藩"。 2.通"幡"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Gieo hạt giống 番 bằng tay 扌; 番 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 播 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict