學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
播映
播映
bō
yìng
[ㄅㄛ ㄧㄥˋ]
BÁ ÁNH
1.
phát sóng một bộ phim
2.
phát trên truyền hình
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
傳播
chuánbō
truyền bá; phổ biến; lan truyền
廣播
guǎngbō
phát sóng
播放
bōfàng
phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV)
反映
fǎnyìng
phản chiếu
播出
bōchū
phát sóng
直播
zhíbō
phát trực tiếp
轉播
zhuǎnbō
phát lại
上映
shàngyìng
chiếu; trình chiếu (một bộ phim)
逐字解
Từng chữ trong từ
播
bá, vá
gieo, lan truyền
映
ánh
chiếu sáng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
播映 nghĩa là gì? · Kaori Dict