學華語Kaori Dict

播出

chū

ㄅㄛ ㄔㄨ

BÁ XUẤT

HSK 3
  1. 1.phát sóng
  2. 2.phát (chương trình TV, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    電視臺晚上播出新聞。

    diàn shì tái wǎn shang bō chū xīn wén

    Đài truyền hình phát tin tức vào buổi tối

  • 2

    那個節目現在正在播出。

    nàge jiémù xiànzài zhèngzài bōchū。

    Chương trình đó đang được phát sóng

  • 3

    這個節目從兩點到五點播出。

    zhège jiémù cóng liǎng diǎn dào wǔ diǎnbō chū。

    Chương trình này phát sóng từ 2 giờ đến 5 giờ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

播出 nghĩa là gì? · Kaori Dict