例句Câu ví dụ
- 1
電視臺晚上播出新聞。
diàn shì tái wǎn shang bō chū xīn wén
Đài truyền hình phát tin tức vào buổi tối
- 2
那個節目現在正在播出。
nàge jiémù xiànzài zhèngzài bōchū。
Chương trình đó đang được phát sóng
- 3
這個節目從兩點到五點播出。
zhège jiémù cóng liǎng diǎn dào wǔ diǎnbō chū。
Chương trình này phát sóng từ 2 giờ đến 5 giờ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
