學華語Kaori Dict

上映

shàngyìng

ㄕㄤˋ ㄧㄥˋ

THƯỢNG ÁNH

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.chiếu; trình chiếu (một bộ phim)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆檢查電視時間表,看看在上映什麼。

    Tāngmǔ jiǎnchá diànshì shíjiānbiǎo, kànkan zài shàngyìng shénme。

    Tom kiểm tra lịch phát sóng TV để xem đang chiếu gì

  • 2

    為了防止盜版,他有些電影從未在影院上映。

    wèile fángzhǐ dàobǎn, tā yǒuxiē diànyǐng cóngwèi zài yǐngyuàn shàngyìng。

    Để ngăn chặn việc bị sao chép, một số phim của ông chưa từng được chiếu ở rạp.

  • 3

    這部電影上映後,立刻吸引了大批粉絲追捧。

    zhè bù diànyǐng shàngyìng hòu, lìkè xīyǐn le dàpī fěnsī zhuīpěng。

    Phim này ra mắt đã thu hút ngay lập tức một lượng lớn người hâm mộ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上映 nghĩa là gì? · Kaori Dict