學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chiếu sángmáy dịch

yìngÁNH

  1. 1.phản chiếu (ánh sáng)
  2. 2.chiếu
  3. 3.phát (hình ảnh lên màn hình, v.v.)

yìngÁNH

  1. 1.biến thể cũ của 映[ying4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

映 (形声。从日,央声。本义照) 同本义 映,明也。--《说文新附》 日阴曰映。--《通俗文》 冠盖相映。--《后汉书·张衡传》 映日荷花别样红。--宋·杨万里《晓出净慈寺送林子方》 映日不可逼视。--《广东军务记》 又如映耀(辉映;照耀);映日(映照着日光);辉映(照耀,映射) 反映,因光线照射而显出 狭石分花径,长桥映水门。--北周·庾信《咏画屏风》 又如垂杨柳倒映在水里;放映(利用强光装置把图片或影片上的形象照射在幕上或墙上);映入眼帘 映衬 千里莺啼绿映红,水村山郭酒旗风。-- 映yìng ⒈受光线照射而显出天水相~。放~电影。朝霞~照大地。 ⒉ ①将客观事物的实质表现出来反~现实生活。人的认识是对客观世界的反~。 ②将意见或情况等向上级或有关部门报告反~真实情况。反~群众意见。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhật) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

mặt trời

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 映 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict