學華語Kaori Dict

映山紅

giản thể: 映山红

yìngshānhóng

ㄧㄥˋ ㄕㄢ ㄏㄨㄥˊ

ÁNH SƠN HỒNG

  1. 1.hoa đỗ quyên Ấn Độ (Rhododendron simsii)

例句Câu ví dụ

  • 1

    春天,我們會去山裡面採映山紅。

    chūntiān, wǒmen huì qù shān lǐmiàn cǎi yìngshānhóng。

    Mùa xuân, chúng ta sẽ đi vào núi để hái hoa映山红

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

映山紅 nghĩa là gì? · Kaori Dict