爬山
páshān
[ㄆㄚˊ ㄕㄢ]
BÒ SƠN
HSK 2TOCFL 3
- 1.leo núi
- 2.đi bộ đường dài
- 3.môn leo núi

例句Câu ví dụ
- 1
周末我常去爬山。
zhōu mò wǒ cháng qù pá shān
Cuối tuần tôi thường đi dã ngoại
- 2
秋天是爬山的好時候。
qiū tiān shì pá shān de hǎo shí hou
Mùa thu là thời điểm thích hợp để leo núi
- 3
我愛運動,比如打球和爬山。
wǒ ài yùn dòng bǐ rú dǎ qiú hé pá shān
Tôi yêu thích thể thao, ví dụ như đá bóng và leo núi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.