例句Câu ví dụ
- 1
山坡是一個大坡。
shān pō shì yī ge dà pō
Đồi núi là một dốc lớn
- 2
山坡上有一片樹林。
shān pō shàng yǒu yī piàn shù lín
Trên sườn đồi có một khu rừng
- 3
這房子位於山坡上。
zhè fángzi wèiyú shānpō shàng。
Nhà này nằm trên đồi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
