學華語Kaori Dict

山坡

shān

ㄕㄢ ㄆㄛ

SƠN PHA

HSK 6TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    山坡是一個大坡。

    shān pō shì yī ge dà pō

    Đồi núi là một dốc lớn

  • 2

    山坡上有一片樹林。

    shān pō shàng yǒu yī piàn shù lín

    Trên sườn đồi có một khu rừng

  • 3

    這房子位於山坡上。

    zhè fángzi wèiyú shānpō shàng。

    Nhà này nằm trên đồi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山坡 nghĩa là gì? · Kaori Dict