例句Câu ví dụ
- 1
這座山峰很高。
zhè zuò shān fēng hěn gāo
Ngọn núi này rất cao
- 2
遠處有幾座積雪的山峰。
yuǎnchù yǒu jǐ zuò jīxuě de shānfēng。
Ở xa xa có vài dãy núi phủ tuyết
- 3
這是阿爾卑斯山脈最高的山峰之一。
zhè shì āěrbēisī shānmài zuìgāo de shānfēng zhīyī。
Đây là một trong những đỉnh núi cao nhất dãy núi Alps
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
