例句Câu ví dụ
- 1
登山到了高峰。
dēng shān dào liǎo gāo fēng
Đỉnh núi đã được tới
- 2
你認為日本第二高峰是哪座山?
nǐ rènwéi Rìběn dìèr gāofēng shì nǎ zuò shān?
Bạn cho rằng núi thứ hai cao nhất Nhật Bản là núi nào?
- 3
在高峰時段,上千位使用者同時在線互動。
zài gāofēng shíduàn, shàng qiānwèi shǐyòngzhě tóngshí zàixiàn hùdòng。
Trong giờ cao điểm, hàng ngàn người dùng đồng thời tương tác trực tuyến.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
