學華語Kaori Dict

高峰

gāofēng

ㄍㄠ ㄈㄥ

CAO PHONG

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.đỉnh
  2. 2.chóp
  3. 3.đỉnh cao

例句Câu ví dụ

  • 1

    登山到了高峰。

    dēng shān dào liǎo gāo fēng

    Đỉnh núi đã được tới

  • 2

    你認為日本第二高峰是哪座山?

    nǐ rènwéi Rìběn dìèr gāofēng shì nǎ zuò shān?

    Bạn cho rằng núi thứ hai cao nhất Nhật Bản là núi nào?

  • 3

    在高峰時段,上千位使用者同時在線互動。

    zài gāofēng shíduàn, shàng qiānwèi shǐyòngzhě tóngshí zàixiàn hùdòng。

    Trong giờ cao điểm, hàng ngàn người dùng đồng thời tương tác trực tuyến.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高峰 nghĩa là gì? · Kaori Dict