學華語Kaori Dict

高鐵

giản thể: 高铁

gāotiě

ㄍㄠ ㄊㄧㄝˇ

CAO THIẾT

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.đường sắt cao tốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    我坐高鐵去,比大巴快。

    wǒ zuò gāo tiě qù bǐ dà bā kuài

    Tôi đi tàu cao tốc, nhanh hơn xe buýt

  • 2

    他乘坐高鐵去出差。

    tā chéng zuò gāo tiě qù chū chāi

    Anh đi làm bằng tàu cao tốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高鐵 nghĩa là gì? · Kaori Dict