學華語Kaori Dict

giản thể:

tiě

ㄊㄧㄝˇ

THIẾT

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.sắt (kim loại)
  2. 2.vũ khí
  3. 3.cứng
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.mạnh
  2. 5.bạo lực
  3. 6.không lay chuyển
  4. 7.quyết tâm
  5. 8.thân thiết
  6. 9.chặt (tiếng lóng)

Cách đọc khác:Tiěhọ [Tie3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    鐵比木頭重。

    tiě bǐ mù tou zhòng

    Sắt nặng hơn gỗ

  • 2

    鐵受熱會變形。

    tiě shòu rè huì biàn xíng

    Sắt chịu nhiệt sẽ biến dạng

  • 3

    劉鐵柱是東北人。

    Liú tiě zhù shì dōngběi rén。

    Lưu Thiết Trụ là người Đông Bắc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鐵 nghĩa là gì? · Kaori Dict