學華語Kaori Dict

鐵絲

giản thể: 铁丝

tiě

ㄊㄧㄝˇ ㄙ

THIẾT TƠ

TOCFL 7
  1. 1.dây sắt
  2. 2.Lượng từ: 根[gen1]
  3. 3.người đam mê tàu điện ngầm (viết tắt của 地鐵粉絲|地铁粉丝[di4 tie3 fen3 si1])
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.người đam mê đường sắt (viết tắt của 鐵路粉絲|铁路粉丝[tie3 lu4 fen3 si1])

例句Câu ví dụ

  • 1

    他沒帶鑰匙,用鐵絲撥動了兩下,門居然開了。

    tā méi dài yàoshi, yòng tiěsī bōdòng le liǎngxià, mén jūrán kāi le。

    Anh ấy không mang theo chìa khóa, dùng sợi dây thép cạy hai cái, cửa居然 mở ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鐵絲 nghĩa là gì? · Kaori Dict