學華語Kaori Dict

粉絲

giản thể: 粉丝

fěn

ㄈㄣˇ ㄙ

PHẤN TƠ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.bún tàu
  2. 2.bún tinh bột đậu xanh
  3. 3.bún Trung Quốc
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.bún thủy tinh
  2. 5.LT: 把[ba3]
  3. 6.fan (từ mượn)
  4. 7.người hâm mộ ai đó hoặc điều gì đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是你的粉絲。

    wǒ shì nǐ de fěnsī。

    Tôi là fan của anh

  • 2

    我是足球的忠實粉絲。

    wǒ shì zúqiú de zhōngshí fěnsī。

    Tôi là một người hâm mộ bóng đá

  • 3

    她是意大利歌劇的粉絲。

    tā shì Yìdàlì gējù de fěnsī。

    Cô là người hâm mộ nhạc opera Ý

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粉絲 nghĩa là gì? · Kaori Dict