例句Câu ví dụ
- 1
面包是面粉做的。
miànbāo shì miànfěn zuò de。
Bánh mì được làm từ bột
- 2
面粉是小麥制成的。
miànfěn shì xiǎomài zhìchéng de。
Bột mì được làm từ lúa mì
- 3
手擀面用什麼面粉?
shǒu gǎn miàn yòng shénme miànfěn?
Mì tay dùng loại bột nào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 麵MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.
