學華語Kaori Dict

麵粉

giản thể: 面粉

miànfěn

ㄇㄧㄢˋ ㄈㄣˇ

DIỆN PHẤN

HSK 7-9TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    面包是面粉做的。

    miànbāo shì miànfěn zuò de。

    Bánh mì được làm từ bột

  • 2

    面粉是小麥制成的。

    miànfěn shì xiǎomài zhìchéng de。

    Bột mì được làm từ lúa mì

  • 3

    手擀面用什麼面粉?

    shǒu gǎn miàn yòng shénme miànfěn?

    Mì tay dùng loại bột nào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面粉 nghĩa là gì? · Kaori Dict