字義Nghĩa
tơ lụamáy dịch
sīTƠ
- 1.lụa
- 2.vật giống sợi; (ẩm thực) thái sợi hoặc thái chỉ
- 3.lượng từ: một chút (khói,...), một ít,...
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
絲zhū 1.纯赤色。 2.纯赤缯。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
絹 — Tơ mỏng; 糹; 糸; 糹 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 絲毫một lượng hoặc mức độ nhỏ nhất
- 絲綢vải lụa
- 絲線chỉ lụa (để may); sợi lụa (để dệt)
- 絲囊ống quay tơ
- 絲巾khăn trùm đầu
- 絲帶ruy băng
- 絲柏cây bách
- 絲狀dạng sợi
- 絲瓜mướp (mướp hương)
- 絲竹nhạc cụ truyền thống Trung Quốc
- 粉絲bún tàu
- 螺絲đinh vít
- 鐵絲dây sắt
- 蛛絲馬跡nghĩa đen: sợi tơ nhện và dấu chân ngựa
- 一絲不苟không một sợi lỏng lẻo (thành ngữ); tuân thủ nghiêm ngặt
- 抽絲剝繭nghĩa đen: rút sợi tơ từ kén (thành ngữ)