學華語Kaori Dict

一絲不苟

giản thể: 一丝不苟

gǒu

ㄧ ㄙ ㄅㄨˋ ㄍㄡˇ

NHẤT TƠ BẤT CẨU

TOCFL 7
  1. 1.không một sợi lỏng lẻo (thành ngữ); tuân thủ nghiêm ngặt
  2. 2.theo sát từng chi tiết
  3. 3.không một sợi tóc sai chỗ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一絲不苟 nghĩa là gì? · Kaori Dict