學華語Kaori Dict

蛛絲馬跡

giản thể: 蛛丝马迹

zhū

ㄓㄨ ㄙ ㄇㄚˇ ㄐㄧˋ

CHU TƠ MÃ TÍCH

TOCFL 7
  1. 1.nghĩa đen: sợi tơ nhện và dấu chân ngựa
  2. 2.manh mối nhỏ (của một bí mật)
  3. 3.dấu vết
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.gợi ý

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蛛絲馬跡 nghĩa là gì? · Kaori Dict