學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

con nhệnmáy dịch

zhūCHU

  1. 1.nhện
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蛛 蜘蛛 蚁穿万孔萃,蛛挂千丝扰。--《次韵王子钦》 又如蛛丝(蜘蛛吐出腹内分泌物而形成的丝);蛛煤(蜘蛛网和烟尘);蛛蝥(蜘蛛的别名);蛛螫(毒害) 蛛丝马迹 大开通同转假之门,泛滥转博,几疑天下无字不可通用,而实则蛛丝马迹,原原本本,具在古书。--清·王家贲《别雅序》 蛛网 蛛zhū蛛,俗称"蜘蛛" ,种类很多,如蟹~、球腹~等。蜘蛛,节肢动物,有足四对。肛门周围有腺体,能分泌粘液,用来结网捕食虫子密如~网。~丝马迹(〈喻〉线索和 迹象)。~网尘埃(〈喻〉陈旧、腐朽、肮脏的东西)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa, [zhū] chỉ âm.

nhện

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蛛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict