學華語Kaori Dict

痕跡

giản thể: 痕迹

hén

ㄏㄣˊ ㄐㄧˋ

NGÂN TÍCH

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.dấu vết
  2. 2.vết tích
  3. 3.vết

例句Câu ví dụ

  • 1

    他沒有留下痕跡就消失了。

    tā méiyǒu liúxià hénjì jiù xiāoshī le。

    Anh ấy biến mất mà không để lại dấu vết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

痕跡 nghĩa là gì? · Kaori Dict